Bản dịch của từ Bookcase trong tiếng Việt
Bookcase

Bookcase(Noun)
Một chiếc tủ mở có kệ để đựng sách.
An open cabinet containing shelves on which to keep books.
Dạng danh từ của Bookcase (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bookcase | Bookcases |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bookcase" chỉ một loại đồ nội thất dùng để lưu trữ sách và các vật dụng đọc khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, một số người có thể gọi là "bookshelf" cho từng kệ sách riêng lẻ, trong khi "bookcase" thường chỉ toàn bộ cấu trúc. Về phát âm, "bookcase" được phát âm giống nhau trong cả hai phương ngữ, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt tùy theo vùng miền.
Từ "bookcase" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "book" (sách) và "case" (hộp, ngăn). "Book" xuất phát từ từ tiếng Đức cổ "boc", mang nghĩa là "sách" hay "bản viết", trong khi "case" đến từ tiếng Latinh "casus" (nghĩa là ngã, tình huống). Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển của không gian lưu trữ sách vở trong xã hội, từ các ngăn đựng đơn giản tới các thiết kế tinh vi hơn, giữ vai trò quan trọng trong việc bảo quản và trưng bày tri thức.
Từ "bookcase" xuất hiện với tần suất thấp trong 4 phần của IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về không gian sống hoặc sở thích đọc sách. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nội thất, tổ chức sách vở, và môi trường học tập. Sự sử dụng từ "bookcase" có thể phản ánh sở thích cá nhân về việc sắp xếp hoặc lưu trữ tài liệu, đồng thời góp phần tạo dựng không gian học tập hiệu quả.
Họ từ
Từ "bookcase" chỉ một loại đồ nội thất dùng để lưu trữ sách và các vật dụng đọc khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, một số người có thể gọi là "bookshelf" cho từng kệ sách riêng lẻ, trong khi "bookcase" thường chỉ toàn bộ cấu trúc. Về phát âm, "bookcase" được phát âm giống nhau trong cả hai phương ngữ, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt tùy theo vùng miền.
Từ "bookcase" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "book" (sách) và "case" (hộp, ngăn). "Book" xuất phát từ từ tiếng Đức cổ "boc", mang nghĩa là "sách" hay "bản viết", trong khi "case" đến từ tiếng Latinh "casus" (nghĩa là ngã, tình huống). Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển của không gian lưu trữ sách vở trong xã hội, từ các ngăn đựng đơn giản tới các thiết kế tinh vi hơn, giữ vai trò quan trọng trong việc bảo quản và trưng bày tri thức.
Từ "bookcase" xuất hiện với tần suất thấp trong 4 phần của IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về không gian sống hoặc sở thích đọc sách. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nội thất, tổ chức sách vở, và môi trường học tập. Sự sử dụng từ "bookcase" có thể phản ánh sở thích cá nhân về việc sắp xếp hoặc lưu trữ tài liệu, đồng thời góp phần tạo dựng không gian học tập hiệu quả.
