Bản dịch của từ Bookcase trong tiếng Việt

Bookcase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bookcase(Noun)

bˈʊkkeɪs
bˈʊkkeɪs
01

Một tủ hở có các ngăn/kệ để đặt và trưng bày sách.

An open cabinet containing shelves on which to keep books.

书架

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bookcase (Noun)

SingularPlural

Bookcase

Bookcases

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ