Bản dịch của từ Booklet trong tiếng Việt

Booklet

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Booklet (Noun Countable)

bˈʊkləts
bˈʊkləts
01

Một cuốn sách nhỏ, mỏng, chỉ gồm vài trang, dùng để cung cấp thông tin ngắn gọn về một chủ đề hoặc sự kiện.

A very small book consisting of a few pages that gives information about something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ