Anh - Việt

Bản dịch của từ Booms trong tiếng Việt

booms

Noun

booms (Noun)

/bˈumz/
/bˈumz/
AI

Nghĩa 01 · Số nhiều của “boom” — chỉ những âm thanh lớn, tiếng nổ hoặc tiếng rung mạnh; cũng có thể chỉ sự bùng nổ, tăng vọt (ví dụ: booms kinh tế).

Số nhiều của “boom” — chỉ những âm thanh lớn, tiếng nổ hoặc tiếng rung mạnh; cũng có thể chỉ sự bùng nổ, tăng vọt (ví dụ: booms kinh tế).

plural of boom.

Ví dụ
Thành phố đã trải qua vài đợt bùng nổ kinh tế trong thập kỷ qua.The city experienced several economic booms in the last decade.
Các đợt bùng nổ mạng xã hội không phải lúc nào cũng dẫn đến thay đổi lâu dài.Social media booms do not always lead to lasting changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của booms (Noun)

SingularPlural

boom

booms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh