ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Booming
Phát ra âm thanh vang sâu và kéo dài.
Making a deep prolonged resonant sound
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trải qua sự phát triển hoặc mở rộng nhanh chóng
Experiencing rapid growth or expansion
Sôi nổi và tràn đầy năng lượng
Lively and energetic