Bản dịch của từ Booze trong tiếng Việt
Booze
Verb

Booze (Verb)
bˈuz
bˈuz
01
Uống rượu (thường là uống nhiều hoặc quá chén).
To drink alcohol especially too much.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Booze

Uống rượu (thường là uống nhiều hoặc quá chén).
To drink alcohol especially too much.
Từ tiếng Việt gần nghĩa