borders
borders (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ “to border” — có nghĩa là ‘nằm cạnh’, ‘tiếp giáp (với)’ hoặc ‘kề nhau với’ (thường dùng cho biên giới, ranh giới giữa hai vùng hay hai nước).
thirdperson singular simple present indicative of border.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của borders (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | border |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bordered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bordered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | borders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bordering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "borders" mang nghĩa là các ranh giới chia tách các khu vực, quốc gia hoặc lãnh thổ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ phạm vi địa lý, đồng thời cũng có thể chỉ ranh giới tượng trưng trong các lĩnh vực như tâm lý hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết, song trong cách phát âm, một số vùng có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau, ảnh hưởng đến sự nhận diện từ trong giao tiếp.