Bản dịch của từ Borg trong tiếng Việt

Borg

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borg(Noun)

bɔrɡ
bɔrɡ
01

Từ “borg” là cách viết rút gọn hoặc tương đương với “cyborg” — tức là người (hoặc sinh vật) một phần là sinh học, một phần được tích hợp thiết bị máy móc hoặc công nghệ. Thường dùng trong văn hóa phổ thông, khoa học viễn tưởng để chỉ người máy lai người.

Synonym of cyborg.

半机械人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Borg(Verb)

bɔrɡ
bɔrɡ
01

Từ “borg” ở đây là một cách viết thay thế của từ “Borg” (tên riêng). Nghĩa chính là cùng chỉ một tên/thuật ngữ nhưng viết khác đi; thường dùng khi người viết chọn cách viết in thường hoặc biến thể chính tả.

Alternative spelling of Borg.

博格(Borg)的一种替代拼写形式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh