Bản dịch của từ Botch trong tiếng Việt

Botch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Botch(Noun)

bˈɑtʃ
bˈɑtʃ
01

Một nhiệm vụ vụng về.

A bungled task.

Ví dụ

Botch(Verb)

bˈɑtʃ
bˈɑtʃ
01

Thực hiện (một nhiệm vụ) một cách tồi tệ hoặc bất cẩn.

Carry out a task badly or carelessly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ