Bản dịch của từ Bottled water trong tiếng Việt

Bottled water

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bottled water(Noun)

bˈɑtəld wˈɔtɚ
bˈɑtəld wˈɔtɚ
01

Nước uống đóng chai — nước sạch để uống được đóng trong chai (thường là chai nhựa hoặc thủy tinh) để bán.

Drinking water sold in bottles.

Ví dụ

Bottled water(Adjective)

bˈɑtəld wˈɔtɚ
bˈɑtəld wˈɔtɚ
01

Chỉ nước đã được lọc/khử trùng và đóng chai để uống.

Designating or of water that has been purified and bottled for consumption.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh