Bản dịch của từ Bouncy castle trong tiếng Việt

Bouncy castle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bouncy castle(Noun)

ˌbaʊnsɪ ˈkɑːsəl
ˌbaʊnsi ˈkæsəl
01

(Anh, Canada, New Zealand) Từ đồng nghĩa của bouncing castle

(UK, Canada, New Zealand) Synonym of bouncing castle

Ví dụ