Bản dịch của từ Bowknot trong tiếng Việt

Bowknot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowknot(Noun)

bˈoʊnɑt
bˈoʊnɑt
01

Nút hình nơ được buộc bằng ruy băng hoặc dây, có hai vòng hoặc hai 'tai' đối xứng, thường dùng để trang trí trên quần áo, hộp quà, hoặc phụ kiện.

A doublelooped ornamental knot in a ribbon tie or other fastening.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh