Bản dịch của từ Brachial trong tiếng Việt

Brachial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brachial(Adjective)

bɹˈeɪkil
bɹˈeɪkil
01

Liên quan đến cánh tay hoặc một cấu trúc giống cánh tay (ví dụ: mạch máu, dây thần kinh hoặc phần chi có hình dạng/đóng vai trò như cánh tay).

Relating to the arm or to a structure resembling the arm.

与手臂相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh