Bản dịch của từ Brachiopod trong tiếng Việt

Brachiopod

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brachiopod(Noun)

bɹˈeɪkiəpɑd
bɹˈeɪkiəpɑd
01

Một động vật thân mềm sống ở biển thuộc ngành Brachiopoda, có vỏ hai mảnh giống vỏ sò (thường gọi là “vỏ đèn” hay “vỏ đèn biển”). Chúng là động vật không xương sống, sống bám trên đá hoặc đáy biển và mở đóng vỏ để lọc thức ăn.

A marine invertebrate of the phylum Brachiopoda which comprises the lamp shells.

一种海洋无脊椎动物,属于腕足动物门,通常被称为灯壳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ