Anh - Việt
brachycephaly
Noun
brachycephaly (Noun)
/bɹækisˈɛfəli/
/bɹækisˈɛfəli/
AI
Ví dụ
Brachycephaly phổ biến ở một số nhóm xã hội tại Hoa Kỳ.Brachycephaly is common in some social groups in the United States.
Brachycephaly không ảnh hưởng đến trí thông minh hay kỹ năng xã hội ở trẻ em.Brachycephaly does not affect intelligence or social skills in children.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Brachycephaly là một thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng có đầu hình dạng ngắn và rộng, thường gặp do sự phát triển không đồng đều của hộp sọ, dẫn đến chỉ số chỉ số cephalometric ngắn. Trong giao tiếp tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, nên lưu ý rằng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu hoặc y học cụ thể.