Bản dịch của từ Bracing trong tiếng Việt
Bracing

Bracing (Verb)
"Bracing" là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "brace" — nghĩa là đang làm cho chắc, giữ chặt hoặc chuẩn bị tinh thần/chuẩn bị sẵn sàng. Tùy ngữ cảnh, có thể hiểu là: làm vững, chống đỡ, siết chặt hoặc chuẩn bị tinh thần cho điều sắp xảy ra.
Present participle and gerund of brace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bracing" thường được sử dụng để mô tả cảm giác hồi phục, mạnh mẽ hoặc tươi hưng phấn mà một người cảm nhận được. Trong ngữ cảnh khí hậu, "bracing" chỉ sự lạnh giá nhưng làm trong sáng không khí, thường mang lại cảm giác sảng khoái. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể được sử dụng một cách phổ biến hơn trong văn viết và ngữ cảnh thông thường. Ở tiếng Anh Mỹ (American English), "bracing" cũng được sử dụng nhưng chủ yếu tập trung vào cảm giác mới mẻ và sảng khoái liên quan đến ngoại cảnh.
Họ từ
Từ "bracing" thường được sử dụng để mô tả cảm giác hồi phục, mạnh mẽ hoặc tươi hưng phấn mà một người cảm nhận được. Trong ngữ cảnh khí hậu, "bracing" chỉ sự lạnh giá nhưng làm trong sáng không khí, thường mang lại cảm giác sảng khoái. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể được sử dụng một cách phổ biến hơn trong văn viết và ngữ cảnh thông thường. Ở tiếng Anh Mỹ (American English), "bracing" cũng được sử dụng nhưng chủ yếu tập trung vào cảm giác mới mẻ và sảng khoái liên quan đến ngoại cảnh.
