Bản dịch của từ Bracing trong tiếng Việt

Bracing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bracing(Verb)

bɹˈeisɪŋ
bɹˈeisɪŋ
01

"Bracing" là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "brace" — nghĩa là đang làm cho chắc, giữ chặt hoặc chuẩn bị tinh thần/chuẩn bị sẵn sàng. Tùy ngữ cảnh, có thể hiểu là: làm vững, chống đỡ, siết chặt hoặc chuẩn bị tinh thần cho điều sắp xảy ra.

Present participle and gerund of brace.

支撑,准备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bracing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Brace

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Braced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Braced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Braces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bracing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ