Bản dịch của từ Bracing trong tiếng Việt
Bracing

Bracing (Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ của cú đúp.
Present participle and gerund of brace.
She is bracing herself for the upcoming social event.
Cô ấy đang chuẩn bị tinh thần cho sự kiện xã hội sắp tới.
Bracing the community with positivity is essential for unity.
Động viên cộng đồng bằng tính tích cực là quan trọng cho sự đoàn kết.
He enjoys bracing others with his cheerful personality at gatherings.
Anh ấy thích động viên người khác bằng tính cách vui vẻ của mình tại các buổi tụ tập.
Dạng động từ của Bracing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Brace |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Braced |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Braced |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Braces |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bracing |
Họ từ
Từ "bracing" thường được sử dụng để mô tả cảm giác hồi phục, mạnh mẽ hoặc tươi hưng phấn mà một người cảm nhận được. Trong ngữ cảnh khí hậu, "bracing" chỉ sự lạnh giá nhưng làm trong sáng không khí, thường mang lại cảm giác sảng khoái. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể được sử dụng một cách phổ biến hơn trong văn viết và ngữ cảnh thông thường. Ở tiếng Anh Mỹ (American English), "bracing" cũng được sử dụng nhưng chủ yếu tập trung vào cảm giác mới mẻ và sảng khoái liên quan đến ngoại cảnh.
Từ "bracing" có nguồn gốc từ động từ Latinh "bracare", nghĩa là "ôm lấy" hoặc "cầm nắm". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng từ giữa thế kỷ 19 để mô tả sự cảm nhận được sức mạnh hoặc sự hồi phục. Ngày nay, "bracing" thường chỉ những thứ tạo cảm giác tươi mới, đầy sức sống, hoặc những trạng thái kích thích, giúp kích thích không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần. Sự phát triển này thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "bracing" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để miêu tả cảm giác tươi mới, hồi sinh hoặc để chỉ một hoạt động tạo cảm giác năng động. Ngoài ngữ cảnh thi IELTS, "bracing" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thể thao, thiên nhiên hoặc du lịch, khi miêu tả không khí trong lành và kích thích.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp