Bản dịch của từ Brack trong tiếng Việt

Brack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brack(Noun)

bɹˈæk
bɹˈæk
01

Một loại bánh (như bánh mì ngọt hoặc bánh nướng nhỏ) có trộn trái cây khô như nho khô, mơ khô, hoặc trái cây sấy; tương tự bánh trái cây hoặc bun có nhân trái cây khô.

A cake or bun containing dried fruit.

含干果的蛋糕或小圆面包

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh