Anh - Việt

Bản dịch của từ Brackish trong tiếng Việt

brackish

Adjective

brackish (Adjective)

/bɹˈækɪʃ/
/bɹˈækɪʃ/
AI

Nghĩa 01

(miêu tả nước) hơi mặn, nước lợ — là nước không hoàn toàn ngọt cũng không hoàn toàn mặn, thường gặp ở vùng cửa sông nơi nước sông pha lẫn nước biển.

of water slightly salty as in river estuaries.

Ví dụ
Nước mặn trong cửa sông hỗ trợ một hệ sinh thái độc đáo.The brackish water in the estuary supports a unique ecosystem.
Ngư dân tránh xa các khu vực nước mặn vì số lượng cá thấp.The fisherman avoided the brackish areas due to low fish population.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của brackish (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

brackish

dương

more brackish

dương hơn

most brackish

lợ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh