brackish
Adjective
brackish (Adjective)
/bɹˈækɪʃ/
/bɹˈækɪʃ/
AI
Ví dụ
Nước mặn trong cửa sông hỗ trợ một hệ sinh thái độc đáo.The brackish water in the estuary supports a unique ecosystem.
Ngư dân tránh xa các khu vực nước mặn vì số lượng cá thấp.The fisherman avoided the brackish areas due to low fish population.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của brackish (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
brackish dương | more brackish dương hơn | most brackish lợ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brackish" được sử dụng để mô tả nước có độ mặn cao hơn nước ngọt nhưng thấp hơn nước biển, thường xuất hiện ở các vùng cửa sông, nơi nước ngọt hòa trộn với nước mặn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa. "Brackish" thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh thái học và thủy văn để chỉ môi trường sống của các loài thủy sinh thích nghi với độ mặn biến đổi.