Bản dịch của từ Bradycardia trong tiếng Việt
Bradycardia

Bradycardia (Noun)
Tim đập chậm bất thường.
Bradycardia can affect social activities like dancing at parties.
Bradycardia có thể ảnh hưởng đến các hoạt động xã hội như khiêu vũ tại tiệc.
Many people do not know about bradycardia and its effects.
Nhiều người không biết về bradycardia và những ảnh hưởng của nó.
Does bradycardia impact social interactions in older adults?
Bradycardia có ảnh hưởng đến các tương tác xã hội ở người lớn tuổi không?
Bradycardia là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nhịp tim chậm, thường được xác định khi nhịp tim dưới 60 nhịp/phút ở người lớn. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm bệnh lý tim mạch, thuốc tác động hoặc sự thay đổi tự nhiên do tuổi tác. Trong khi ở Anh, từ này được sử dụng tương tự, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng so với tiếng Mỹ.
Từ "bradycardia" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được cấu thành từ "brady" có nghĩa là "chậm" và "cardia" từ tiếng Hy Lạp "kardia" nghĩa là "tim". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 19, khi nó được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng nhịp tim chậm hơn so với mức bình thường, thường dưới 60 nhịp/phút. Sự kết hợp giữa hai phần ngữ nghĩa đã phản ánh chính xác tình trạng về chức năng tim mà thuật ngữ này diễn tả trong ngữ cảnh y tế hiện đại.
Bradycardia, thuật ngữ y học chỉ tình trạng nhịp tim chậm, có tần suất xuất hiện hạn chế trong các phần của IELTS. Trong phần Nghe, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về sức khỏe hoặc y tế. Trong phần Đọc, thuật ngữ này thường được đề cập trong các bài viết về sinh lý học hoặc bệnh lý tim mạch. Bradycardia cũng xuất hiện trong các lĩnh vực y tế, nghiên cứu lâm sàng và văn bản chuyên môn, thường khi mô tả các triệu chứng hoặc tình trạng bệnh.