Bản dịch của từ Braid your hair trong tiếng Việt

Braid your hair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Braid your hair(Phrase)

brˈeɪd jˈɔː hˈeə
ˈbreɪd ˈjʊr ˈhɛr
01

Tạo kiểu tóc bằng cách tết tóc

Create a hairstyle by braiding the hair into a plait.

用辫子把发型编起来的方式

Ví dụ
02

Tết ba hoặc nhiều sợi tóc lại với nhau để tạo thành một mẫu thống nhất

Intertwine three or more strands of hair to create a unified style.

交叉缠绕三缗或多缗头发,形成统一的发型风格。

Ví dụ
03

Tết tóc

Create a braid using hair.

编发

Ví dụ