Bản dịch của từ Brainsickness trong tiếng Việt

Brainsickness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brainsickness(Noun)

bɹˈeɪnsɪknɛs
bɹˈeɪnsɪknɛs
01

Tình trạng bị bệnh về tâm thần; rối loạn tinh thần hoặc điên loạn, khi đầu óc không bình thường do bệnh lý hoặc rối loạn tâm lý.

The state of being sick in the mind mental illness or disturbance madness.

精神疾病或失常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh