Bản dịch của từ Braising trong tiếng Việt

Braising

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Braising(Verb)

bɹˈeɪzɨŋ
bɹˈeɪzɨŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của braise.

Present participle and gerund of braise.

Ví dụ

Dạng động từ của Braising (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Braise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Braised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Braised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Braises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Braising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ