Bản dịch của từ Bran new trong tiếng Việt

Bran new

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bran new(Phrase)

bɹˈæn nˈu
bɹˈæn nˈu
01

Có nghĩa giống 'brand new' — hoàn toàn mới, chưa qua sử dụng, mới toanh.

Brand new.

全新

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bran new(Adjective)

bɹˈæn nˈu
bɹˈæn nˈu
01

Hoàn toàn mới, chưa từng được dùng và ở trong tình trạng rất tốt.

Completely new and in very good condition.

全新,状态很好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh