brassy
brassy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mang thái độ lạnh lùng, tàn nhẫn, thiếu cảm thông; cư xử cộc cằn, vô tình với người khác.
Mang thái độ lạnh lùng, tàn nhẫn, thiếu cảm thông; cư xử cộc cằn, vô tình với người khác.
Unfeeling pitiless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có vẻ giống hoặc liên quan đến đồng thau (màu, chất liệu hoặc âm thanh giống đồng thau).
Có vẻ giống hoặc liên quan đến đồng thau (màu, chất liệu hoặc âm thanh giống đồng thau).
Resembling brass.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brassy" có nghĩa chính là "giống như đồng", mô tả vật liệu hoặc bề ngoài có màu vàng sáng và rực rỡ. Trong ngữ cảnh tính cách, từ này thường chỉ những người có thái độ kiêu ngạo hoặc phô trương. Trong tiếng Anh Anh, "brassy" có thể mang nghĩa mạnh mẽ hơn trong văn hóa thường ngày, trong khi trong tiếng Anh Mỹ lại ít phổ biến hơn. Phát âm của từ này cũng tương tự ở cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.