Anh - Việt

Bản dịch của từ Brassy trong tiếng Việt

brassy

Adjective

brassy (Adjective)

/bɹˈæsi/
/bɹˈæsi/
AI

Nghĩa 01 · Âm thanh chói, harsh, rít hoặc thô kệch; chỉ giọng hoặc âm thanh nghe khó chịu, thiếu mềm mại.

Âm thanh chói, harsh, rít hoặc thô kệch; chỉ giọng hoặc âm thanh nghe khó chịu, thiếu mềm mại.

Harsh in tone.

Ví dụ
Các bình luận lanh lợi của cô ấy làm tổn thương nhiều người tại sự kiện xã hội.Her brassy remarks offended many at the social event.
Hành vi lanh lợi của khách mời làm gián đoạn buổi tụ tập xã hội.The brassy behavior of the guest disrupted the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mang thái độ lạnh lùng, tàn nhẫn, thiếu cảm thông; cư xử cộc cằn, vô tình với người khác.

Mang thái độ lạnh lùng, tàn nhẫn, thiếu cảm thông; cư xử cộc cằn, vô tình với người khác.

Unfeeling pitiless.

Ví dụ
Người giám đốc lanh lợi từ chối lắng nghe lo lắng của công nhân.The brassy supervisor refused to listen to the workers' concerns.
Thái độ lanh lợi của cô ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.Her brassy attitude made it difficult for her to make friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có vẻ giống hoặc liên quan đến đồng thau (màu, chất liệu hoặc âm thanh giống đồng thau).

Có vẻ giống hoặc liên quan đến đồng thau (màu, chất liệu hoặc âm thanh giống đồng thau).

Resembling brass.

Ví dụ
Tính cách hùng hồn của cô ấy luôn nổi bật trong các buổi tụ tập xã hội.Her brassy personality always stands out in social gatherings.
Những trang trí hào nhoáng trong câu lạc bộ xã hội tạo thêm chút dáng vẻ lịch lãm.The brassy decorations in the social club added a touch of elegance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh