Bản dịch của từ Breadcrumb trong tiếng Việt
Breadcrumb

Breadcrumb (Noun)
Một chuỗi các mảnh thông tin hoặc bằng chứng liên kết với nhau, thường dùng để chỉ các manh mối nối tiếp giúp theo dõi nguồn gốc hoặc trình tự sự kiện.
A series of connected pieces of information or evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "breadcrumb" có nghĩa là các vụn bánh mì, thường được sử dụng để chỉ những mảnh vụn nhỏ từ bánh mì hoặc thực phẩm tương tự. Trong ngữ cảnh công nghệ, "breadcrumb" còn chỉ hệ thống điều hướng trong các trang web, giúp người dùng theo dõi vị trí của họ trong cấu trúc trang. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, có thể nhận thấy sự khác nhau trong cách phát âm và ứng dụng trong ngữ cảnh nói và viết.
Từ "breadcrumb" có nghĩa là các vụn bánh mì, thường được sử dụng để chỉ những mảnh vụn nhỏ từ bánh mì hoặc thực phẩm tương tự. Trong ngữ cảnh công nghệ, "breadcrumb" còn chỉ hệ thống điều hướng trong các trang web, giúp người dùng theo dõi vị trí của họ trong cấu trúc trang. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, có thể nhận thấy sự khác nhau trong cách phát âm và ứng dụng trong ngữ cảnh nói và viết.
