Bản dịch của từ Breadcrumb trong tiếng Việt

Breadcrumb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breadcrumb(Noun)

bɹˈɛdkɹəm
bɹˈɛdkɹəm
01

Một chuỗi các mảnh thông tin hoặc bằng chứng liên kết với nhau, thường dùng để chỉ các manh mối nối tiếp giúp theo dõi nguồn gốc hoặc trình tự sự kiện.

A series of connected pieces of information or evidence.

Ví dụ
02

Một miếng nhỏ vụn của bánh mì, thường rơi ra khi xé hoặc cắt bánh mì.

A small fragment of bread.

Ví dụ

Dạng danh từ của Breadcrumb (Noun)

SingularPlural

Breadcrumb

Breadcrumbs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ