breading
Verb
breading (Verb)
/bɹˈɛdɪŋ/
/bɹˈɛdɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích bọc lớp vỏ cho gà ăn tối.She enjoys breading chicken for dinner.
Anh ấy tránh bọc lớp vỏ cho cá do hạn chế dinh dưỡng.He avoids breading fish due to dietary restrictions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breading" chỉ hành động bao phủ một món ăn bằng một lớp bột hoặc bột chiên trước khi chế biến, thường là chiên hoặc nướng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nấu ăn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ "breading" tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Dịp sử dụng của từ này chủ yếu liên quan đến ngành ẩm thực và có thể mang ý nghĩa khác khi áp dụng trong các lĩnh vực khác như thủ công hoặc nghệ thuật.