Bản dịch của từ Breathable trong tiếng Việt

Breathable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathable(Adjective)

bɹˈeɪθəbəl
bɹˈeɪθəbəl
01

(miêu tả không khí, vật liệu, hoặc không gian) dễ thở, có không khí trong lành/thoáng khí, phù hợp để hít thở, không gây khó chịu khi thở.

Of the air fit or pleasant to breathe.

适合呼吸的空气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh