Bản dịch của từ Bric a brac trong tiếng Việt

Bric a brac

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bric a brac(Noun)

bɹˈɪkəbɹək
bɹˈɪkəbɹək
01

Những đồ vật lặt vặt, thường là các món trang trí nhỏ, kỷ niệm hoặc đồ cũ có giá trị thấp hoặc ít quan trọng.

Miscellaneous objects of little value or interest.

琐碎的物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bric a brac(Phrase)

bɹˈɪkəbɹək
bɹˈɪkəbɹək
01

Những vật dụng lộn xộn và bừa bộn được sắp xếp không đồng đều.

The odds and outcomes are arranged differently.

各种各样零零碎碎的杂物。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh