Bản dịch của từ Bridesman trong tiếng Việt

Bridesman

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bridesman (Noun)

bɹˈaɪdzmən
bɹˈaɪdzmən
01

Một người nam tham dự đám cưới, đứng cạnh và hỗ trợ chú rể (tương tự phù rể), nhưng đôi khi đi cùng cô dâu trong một số tình huống.

A male attendant at a wedding who accompanies the bridegroom.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh