Bản dịch của từ Bridewell trong tiếng Việt

Bridewell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bridewell(Noun)

bɹˈaɪdwɛl
bɹˈaɪdwɛl
01

Một nhà tù nhỏ hoặc trường cải tạo dành cho những người vi phạm nhẹ (như trộm vặt, trẻ phạm pháp nhỏ), nơi giam giữ và giáo dục họ để cải tạo hành vi.

A prison or reform school for petty offenders.

轻罪犯监狱或改造学校

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh