Bản dịch của từ Bridging trong tiếng Việt

Bridging

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bridging (Noun)

brˈɪdʒɪŋ
ˈbrɪdʒɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình tạo sự kết nối giữa người, nhóm, ý tưởng hoặc sự vật, đặc biệt để thu hẹp khác biệt hay chia rẽ

The act or process of connecting two people groups ideas or things especially to reduce a difference or division between them

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bridging (Adjective)

brˈɪdʒɪŋ
ˈbrɪdʒɪŋ
01

Có tác dụng nối hai sự vật, giai đoạn, nơi chốn hoặc nhóm người; tạo liên kết tạm thời giữa chúng

Serving to connect two things periods places or groups providing a temporary link between them

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ