Bản dịch của từ Bright red trong tiếng Việt

Bright red

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bright red(Adjective)

brˈaɪt rˈɛd
ˈbraɪt ˈrɛd
01

Dễ dàng nhận thấy rõ ràng

It's easy to see, very eye-catching.

一目了然,非常显眼

Ví dụ
02

Tràn đầy sức sống và vui vẻ trong vẻ ngoài

Bright and full of vitality on the outside.

外表活泼开朗

Ví dụ
03

Màu sắc sặc sỡ và đậm đà, thường liên tưởng đến lửa hoặc máu

It has bright, intense colors, often associated with fire or blood.

它的色彩鲜亮而强烈,通常与火焰或血液联系紧密。

Ví dụ