Bản dịch của từ Brill trong tiếng Việt

Brill

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brill(Adjective)

bɹɪl
bɹˈɪl
01

Từ 'brill' là tiếng lóng mang nghĩa khen ngợi, giống như “tuyệt vời” hoặc “xuất sắc” — dùng để diễn tả điều gì đó rất hay, ấn tượng hoặc làm mình vui.

Excellent; marvellous.

极好的;了不起的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Brill(Noun)

bɹɪl
bɹˈɪl
01

Một loài cá da bẹt sống ở châu Âu, giống cá bơn turbot, thân dẹt, thường sống ở đáy biển và được dùng làm thực phẩm.

A European flatfish that resembles a turbot.

一种类似比目鱼的欧洲扁平鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ