Bản dịch của từ Bring to fruition trong tiếng Việt

Bring to fruition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring to fruition(Phrase)

bɹˈɪŋ tˈu fɹuˈɪʃən
bɹˈɪŋ tˈu fɹuˈɪʃən
01

Khiến điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại; hoàn thành, đưa một kế hoạch/ý tưởng thành hiện thực.

To cause something to happen or exist.

使某事发生或存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh