Bản dịch của từ Brining trong tiếng Việt

Brining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brining(Verb)

ˈbraɪ.nɪŋ
ˈbraɪ.nɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "brine" — nghĩa là hành động ướp hoặc ngâm thực phẩm trong nước muối (hoặc dung dịch muối) để bảo quản, tạo vị mặn hoặc làm cho thịt, gia cầm giữ nước và mềm hơn.

Present participle and gerund of brine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ