brining
Verb
brining (Verb)
/ˈbraɪ.nɪŋ/
/ˈbraɪ.nɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "brine" — nghĩa là hành động ướp hoặc ngâm thực phẩm trong nước muối (hoặc dung dịch muối) để bảo quản, tạo vị mặn hoặc làm cho thịt, gia cầm giữ nước và mềm hơn.
present participle and gerund of brine.
Ví dụ
Tập hợp mọi người lại có thể cải thiện tinh thần cộng đồng.Bringing people together can improve community spirit and social cohesion.
Việc đưa bạn bè đến sự kiện không làm tăng tỷ lệ tham dự.Bringing friends to the event did not increase the attendance rate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Brining là quá trình ngâm thực phẩm, thường là thịt hoặc cá, trong dung dịch nước muối nhằm mục đích tăng cường hương vị và giữ ẩm cho thực phẩm trong quá trình nấu nướng. Kỹ thuật này phổ biến trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong việc chuẩn bị gia cầm. Brining thường được phân biệt trong Anh Mỹ qua cách phát âm, nhưng về nghĩa và cách sử dụng thì tương tự, không có sự khác biệt đáng kể.