Anh - Việt

Bản dịch của từ Brining trong tiếng Việt

brining

Verb

brining (Verb)

/ˈbraɪ.nɪŋ/
/ˈbraɪ.nɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "brine" — nghĩa là hành động ướp hoặc ngâm thực phẩm trong nước muối (hoặc dung dịch muối) để bảo quản, tạo vị mặn hoặc làm cho thịt, gia cầm giữ nước và mềm hơn.

present participle and gerund of brine.

Ví dụ
Tập hợp mọi người lại có thể cải thiện tinh thần cộng đồng.Bringing people together can improve community spirit and social cohesion.
Việc đưa bạn bè đến sự kiện không làm tăng tỷ lệ tham dự.Bringing friends to the event did not increase the attendance rate.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh