Anh - Việt

Bản dịch của từ Brine trong tiếng Việt

brine

NounNoun Uncountable

brine (Noun)

/bɹˈaɪn/
/bɹˈaɪn/
AI

Nghĩa 01

Dung dịch muối (nước muối) được pha từ muối hoà tan trong nước, dùng để bảo quản hoặc ngâm thực phẩm (ví dụ: ngâm dưa, cá, thịt) và để tăng hương vị.

A solution of salt in water used for preserving food

Ví dụ
Đầu bếp đã chuẩn bị nước muối để dưa chuột tại sự kiện cộng đồng.The chef prepared brine for pickling cucumbers at the community event.
Họ không sử dụng nước muối để bảo quản rau củ năm nay.They did not use brine for preserving the vegetables this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nước muối, tức là nước có pha nhiều muối; thường dùng để chỉ nước biển hoặc nước muối dùng trong nấu ăn (ngâm thực phẩm, ướp, bảo quản).

Seawater or saltwater especially when used in culinary contexts

Ví dụ
Đầu bếp đã chuẩn bị nước muối cho rau củ dưa tại sự kiện.The chef prepared a brine for the pickled vegetables at the event.
Họ không sử dụng nước muối cho nước sốt salad tại bữa tiệc.They didn't use brine for the salad dressing at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một dung dịch có nhiều muối; nước mặn hoặc nước muối (ví dụ nước muối dùng để ngâm thực phẩm như dưa muối, cà muối).

A salty or saline liquid

Ví dụ
Đầu bếp đã sử dụng nước muối để dưa dưa cho món salad.The chef used brine to pickle the cucumbers for the salad.
Nhà hàng không phục vụ món ăn nào được làm từ nước muối.The restaurant does not serve dishes made with brine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

brine (Noun Uncountable)

/bɹˈaɪn/
/bɹˈaɪn/
AI

Nghĩa 01

Dung dịch nước muối đậm đặc (nhiều muối), thường dùng để ướp, bảo quản hoặc ngâm thực phẩm như thịt, cá, dưa muối.

A highly saline solution typically used for curing meats or pickling

Ví dụ
Nước muối rất cần thiết để làm dưa ở nhiều gia đình Mỹ.Brine is essential for making pickles in many American households.
Nhiều người không sử dụng nước muối để nấu rau.Many people do not use brine for cooking vegetables.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh