Bản dịch của từ Brine trong tiếng Việt
Brine

Brine(Noun Uncountable)
Brine(Noun)
Dung dịch muối (nước muối) được pha từ muối hoà tan trong nước, dùng để bảo quản hoặc ngâm thực phẩm (ví dụ: ngâm dưa, cá, thịt) và để tăng hương vị.
A solution of salt in water used for preserving food
盐水(用于腌制食物的溶液)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nước muối, tức là nước có pha nhiều muối; thường dùng để chỉ nước biển hoặc nước muối dùng trong nấu ăn (ngâm thực phẩm, ướp, bảo quản).
Seawater or saltwater especially when used in culinary contexts
盐水,尤其用于烹饪时的海水或盐水
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nước muối (brine) là dung dịch nước có chứa muối hòa tan, thường được sử dụng trong các quá trình bảo quản thực phẩm, như dưa hoặc thịt, nhằm ngăn chặn vi khuẩn phát triển và kéo dài thời gian sử dụng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng đều ở cả hai biến thể, Anh và Mỹ, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, nhưng về cơ bản, chúng đều nhận thức đây là một yếu tố quan trọng trong chế biến thực phẩm.
Từ "brine" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "brine", có nghĩa là nước muối, xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "brūna", liên quan đến từ "brūnō", thể hiện sự tạo thành từ nước và muối. Lịch sử sử dụng từ này chủ yếu liên quan đến quá trình bảo quản thực phẩm. Ngày nay, "brine" vẫn giữ nguyên ý nghĩa, chỉ hỗn hợp nước và muối, thường được dùng trong chế biến thực phẩm để tăng hương vị và bảo quản.
Từ "brine" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "brine" thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến bảo quản thực phẩm, chế biến thực phẩm, và các công thức nấu ăn. Ngoài ra, trong hóa học và công nghiệp, từ này được dùng để chỉ dung dịch muối dùng trong quy trình sản xuất hoặc bảo quản. Sự xuất hiện của "brine" chủ yếu gắn liền với các lĩnh vực chuyên môn hơn là giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Nước muối (brine) là dung dịch nước có chứa muối hòa tan, thường được sử dụng trong các quá trình bảo quản thực phẩm, như dưa hoặc thịt, nhằm ngăn chặn vi khuẩn phát triển và kéo dài thời gian sử dụng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng đều ở cả hai biến thể, Anh và Mỹ, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, nhưng về cơ bản, chúng đều nhận thức đây là một yếu tố quan trọng trong chế biến thực phẩm.
Từ "brine" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "brine", có nghĩa là nước muối, xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "brūna", liên quan đến từ "brūnō", thể hiện sự tạo thành từ nước và muối. Lịch sử sử dụng từ này chủ yếu liên quan đến quá trình bảo quản thực phẩm. Ngày nay, "brine" vẫn giữ nguyên ý nghĩa, chỉ hỗn hợp nước và muối, thường được dùng trong chế biến thực phẩm để tăng hương vị và bảo quản.
Từ "brine" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "brine" thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến bảo quản thực phẩm, chế biến thực phẩm, và các công thức nấu ăn. Ngoài ra, trong hóa học và công nghiệp, từ này được dùng để chỉ dung dịch muối dùng trong quy trình sản xuất hoặc bảo quản. Sự xuất hiện của "brine" chủ yếu gắn liền với các lĩnh vực chuyên môn hơn là giao tiếp hàng ngày.
