Bản dịch của từ Brine trong tiếng Việt
Brine

Brine (Noun)
Dung dịch muối (nước muối) được pha từ muối hoà tan trong nước, dùng để bảo quản hoặc ngâm thực phẩm (ví dụ: ngâm dưa, cá, thịt) và để tăng hương vị.
A solution of salt in water used for preserving food
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nước muối, tức là nước có pha nhiều muối; thường dùng để chỉ nước biển hoặc nước muối dùng trong nấu ăn (ngâm thực phẩm, ướp, bảo quản).
Seawater or saltwater especially when used in culinary contexts
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nước muối (brine) là dung dịch nước có chứa muối hòa tan, thường được sử dụng trong các quá trình bảo quản thực phẩm, như dưa hoặc thịt, nhằm ngăn chặn vi khuẩn phát triển và kéo dài thời gian sử dụng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng đều ở cả hai biến thể, Anh và Mỹ, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, nhưng về cơ bản, chúng đều nhận thức đây là một yếu tố quan trọng trong chế biến thực phẩm.
Họ từ
Nước muối (brine) là dung dịch nước có chứa muối hòa tan, thường được sử dụng trong các quá trình bảo quản thực phẩm, như dưa hoặc thịt, nhằm ngăn chặn vi khuẩn phát triển và kéo dài thời gian sử dụng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng đều ở cả hai biến thể, Anh và Mỹ, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, nhưng về cơ bản, chúng đều nhận thức đây là một yếu tố quan trọng trong chế biến thực phẩm.
