Bản dịch của từ Curing trong tiếng Việt
Curing

Curing(Verb)
Dạng động từ của Curing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Curing |
Curing(Noun Uncountable)
Quá trình bảo quản thực phẩm.
The process of preserving food.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Curing là quá trình bảo quản hoặc chế biến thực phẩm thông qua các phương pháp như sấy khô, muối hoặc ướp. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "currere", nghĩa là "chăm sóc" hoặc "bảo tồn". Ở Anh, từ "curing" thường được sử dụng trong ngành thực phẩm để chỉ hành động này, trong khi ở Mỹ, nó được áp dụng rộng rãi hơn trong cả ngành y tế, chẳng hạn như "curing diseases" (chữa bệnh). Sự khác biệt này phản ánh sự đa dạng trong ngữ cảnh và cách sử dụng từ ngữ.
Từ “curing” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “curare”, có nghĩa là “chăm sóc” hoặc “điều trị”. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ quá trình cải thiện sức khỏe hoặc chất lượng của một vật thể, như trong chế biến thực phẩm hoặc dược phẩm. Ngày nay, “curing” thường chỉ các phương pháp điều trị y học hoặc các kỹ thuật bảo quản thực phẩm. Ý nghĩa hiện tại vẫn phản ánh tính chất chăm sóc và cải thiện căn nguyên từ gốc của từ.
Từ "curing" được sử dụng với tần suất cao trong lĩnh vực y tế và khoa học đời sống, đặc biệt trong các bài thi IELTS liên quan đến chủ đề sức khỏe và môi trường. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong phần Listening và Reading, nơi thí sinh phải hiểu các quá trình điều trị hoặc bảo quản thực phẩm. Ngoài ra, từ "curing" còn thường gặp trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm và y học, như trong việc chữa bệnh hoặc xử lý thực phẩm để kéo dài thời gian bảo quản.
Họ từ
Curing là quá trình bảo quản hoặc chế biến thực phẩm thông qua các phương pháp như sấy khô, muối hoặc ướp. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "currere", nghĩa là "chăm sóc" hoặc "bảo tồn". Ở Anh, từ "curing" thường được sử dụng trong ngành thực phẩm để chỉ hành động này, trong khi ở Mỹ, nó được áp dụng rộng rãi hơn trong cả ngành y tế, chẳng hạn như "curing diseases" (chữa bệnh). Sự khác biệt này phản ánh sự đa dạng trong ngữ cảnh và cách sử dụng từ ngữ.
Từ “curing” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “curare”, có nghĩa là “chăm sóc” hoặc “điều trị”. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ quá trình cải thiện sức khỏe hoặc chất lượng của một vật thể, như trong chế biến thực phẩm hoặc dược phẩm. Ngày nay, “curing” thường chỉ các phương pháp điều trị y học hoặc các kỹ thuật bảo quản thực phẩm. Ý nghĩa hiện tại vẫn phản ánh tính chất chăm sóc và cải thiện căn nguyên từ gốc của từ.
Từ "curing" được sử dụng với tần suất cao trong lĩnh vực y tế và khoa học đời sống, đặc biệt trong các bài thi IELTS liên quan đến chủ đề sức khỏe và môi trường. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong phần Listening và Reading, nơi thí sinh phải hiểu các quá trình điều trị hoặc bảo quản thực phẩm. Ngoài ra, từ "curing" còn thường gặp trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm và y học, như trong việc chữa bệnh hoặc xử lý thực phẩm để kéo dài thời gian bảo quản.
