Bản dịch của từ Curing trong tiếng Việt
Curing

Curing (Verb)
Curing (Noun Uncountable)
Quá trình bảo quản thực phẩm để giữ cho thực phẩm không hư, kéo dài thời gian sử dụng và thường làm giảm vi khuẩn hoặc men gây hỏng. Ví dụ: hun khói, muối, phơi, hoặc dùng chất bảo quản.
The process of preserving food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Curing là quá trình bảo quản hoặc chế biến thực phẩm thông qua các phương pháp như sấy khô, muối hoặc ướp. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "currere", nghĩa là "chăm sóc" hoặc "bảo tồn". Ở Anh, từ "curing" thường được sử dụng trong ngành thực phẩm để chỉ hành động này, trong khi ở Mỹ, nó được áp dụng rộng rãi hơn trong cả ngành y tế, chẳng hạn như "curing diseases" (chữa bệnh). Sự khác biệt này phản ánh sự đa dạng trong ngữ cảnh và cách sử dụng từ ngữ.
Họ từ
Curing là quá trình bảo quản hoặc chế biến thực phẩm thông qua các phương pháp như sấy khô, muối hoặc ướp. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "currere", nghĩa là "chăm sóc" hoặc "bảo tồn". Ở Anh, từ "curing" thường được sử dụng trong ngành thực phẩm để chỉ hành động này, trong khi ở Mỹ, nó được áp dụng rộng rãi hơn trong cả ngành y tế, chẳng hạn như "curing diseases" (chữa bệnh). Sự khác biệt này phản ánh sự đa dạng trong ngữ cảnh và cách sử dụng từ ngữ.
