Bản dịch của từ Pickling trong tiếng Việt
Pickling

Pickling (Noun)
Quá trình dùng axit mạnh để hoá học loại bỏ lớp oxit (gỉ hoặc vảy oxit) trên bề mặt thép, đặc biệt là thép không gỉ, hoặc trên các vật dụng kim loại khác.
A process by which the oxide scale on steel especially stainless steels or other metallic objects is chemically removed by strong acids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc trường hợp chế biến thực phẩm bằng nước muối (dùng nước muối đậm đặc) hoặc giấm để bảo quản và tạo vị chua cho thực phẩm.
An instance of processing something in brine or in vinegar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Pickling là một phương pháp bảo quản thực phẩm thông qua việc ngâm chúng trong dung dịch muối, giấm hoặc nước đường, nhằm tăng cường hương vị và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ẩm thực của nhiều quốc gia, có sự khác biệt về kỹ thuật và nguyên liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, “pickling” được sử dụng rộng rãi, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "pickled" nhiều hơn để chỉ thực phẩm đã qua xử lý.
Họ từ
Pickling là một phương pháp bảo quản thực phẩm thông qua việc ngâm chúng trong dung dịch muối, giấm hoặc nước đường, nhằm tăng cường hương vị và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ẩm thực của nhiều quốc gia, có sự khác biệt về kỹ thuật và nguyên liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, “pickling” được sử dụng rộng rãi, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "pickled" nhiều hơn để chỉ thực phẩm đã qua xử lý.
