Bản dịch của từ Brisk walking trong tiếng Việt

Brisk walking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brisk walking(Verb)

bɹˈɪsk wˈɔkɨŋ
bɹˈɪsk wˈɔkɨŋ
01

Đi bộ nhanh, có nhịp độ mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng — không chạy nhưng bước đi nhanh và chắc, thường để tập thể dục hoặc đi nhanh đến đâu đó.

Walk quickly and energetically.

快速行走,充满活力

Ví dụ

Brisk walking(Noun)

bɹˈɪsk wˈɔkɨŋ
bɹˈɪsk wˈɔkɨŋ
01

Đi bộ với tốc độ nhanh, bước chân khỏe và năng động hơn đi bộ bình thường.

Quick and active walking.

快速而有活力的步行

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh