Bản dịch của từ Broad mindedness trong tiếng Việt
Broad mindedness

Broad mindedness(Noun)
Sự cởi mở chung đối với nhiều quan điểm và trải nghiệm khác nhau.
An open-minded approach towards diverse perspectives and experiences.
对各种不同观点和经历保持开放的态度。
Khả năng sẵn lòng chấp nhận và xem xét các ý tưởng, ý kiến khác nhau.
Openness to new ideas and perspectives.
具备接受和考虑不同想法与观点的开放心态。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tâm hồn rộng rãi (broad mindedness) là khả năng chấp nhận và tôn trọng ý kiến, quan điểm và phong cách sống khác nhau của người khác. Tính cách này thể hiện sự khoan dung và cởi mở trong tư duy, đồng thời giảm thiểu sự phân biệt đối xử và định kiến. Tuy không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng trong văn cảnh, "broad-minded" thường được dùng để miêu tả những cá nhân thể hiện đức tính này trong cả hai ngữ cảnh văn hóa, cho thấy sự quan trọng và cần thiết của việc mở lòng trong xã hội đa dạng hiện nay.
Tâm hồn rộng rãi (broad mindedness) là khả năng chấp nhận và tôn trọng ý kiến, quan điểm và phong cách sống khác nhau của người khác. Tính cách này thể hiện sự khoan dung và cởi mở trong tư duy, đồng thời giảm thiểu sự phân biệt đối xử và định kiến. Tuy không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng trong văn cảnh, "broad-minded" thường được dùng để miêu tả những cá nhân thể hiện đức tính này trong cả hai ngữ cảnh văn hóa, cho thấy sự quan trọng và cần thiết của việc mở lòng trong xã hội đa dạng hiện nay.
