Bản dịch của từ Broker trong tiếng Việt
Broker

Broker (Noun)
Người làm trung gian mua bán hàng hóa, chứng khoán hoặc tài sản cho người khác — họ giúp kết nối người mua và người bán và thường nhận hoa hồng.
A person who buys and sells goods or assets for others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "broker" chỉ người trung gian trong các giao dịch thương mại hoặc tài chính, chịu trách nhiệm kết nối người mua và người bán. Trong tiếng Anh Mỹ, "broker" thường được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính, trong khi tại Anh, từ này cũng có thể chỉ người môi giới bất động sản. Mặc dù viết giống nhau, ngữ cảnh sử dụng có thể khác. Phát âm từ này trong Anh và Mỹ cũng có sự khác biệt nhẹ về trọng âm, nhưng không đáng kể.
Họ từ
Từ "broker" chỉ người trung gian trong các giao dịch thương mại hoặc tài chính, chịu trách nhiệm kết nối người mua và người bán. Trong tiếng Anh Mỹ, "broker" thường được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính, trong khi tại Anh, từ này cũng có thể chỉ người môi giới bất động sản. Mặc dù viết giống nhau, ngữ cảnh sử dụng có thể khác. Phát âm từ này trong Anh và Mỹ cũng có sự khác biệt nhẹ về trọng âm, nhưng không đáng kể.
