Bản dịch của từ Broker trong tiếng Việt

Broker

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broker (Noun)

bɹˈoʊkɚ
bɹˈoʊkəɹ
01

Người làm trung gian mua bán hàng hóa, chứng khoán hoặc tài sản cho người khác — họ giúp kết nối người mua và người bán và thường nhận hoa hồng.

A person who buys and sells goods or assets for others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Broker (Verb)

bɹˈoʊkɚ
bɹˈoʊkəɹ
01

(Động từ) Sắp xếp, thương lượng hoặc môi giới để đạt được một thỏa thuận giữa các bên.

Arrange or negotiate an agreement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ