Bản dịch của từ Brooch trong tiếng Việt

Brooch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brooch(Noun)

broʊtʃ
broʊtʃ
01

Một phụ kiện trang trí gài lên quần áo bằng kim chốt có bản lề và móc khóa, thường dùng để làm đẹp áo khoác, áo sơ mi, khăn choàng hoặc mũ.

An ornament fastened to clothing with a hinged pin and catch.

别针装饰品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Brooch (Noun)

SingularPlural

Brooch

Brooches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ