Bản dịch của từ Brown-nosing trong tiếng Việt

Brown-nosing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brown-nosing(Verb)

bɹˈaʊnoʊsnˌeɪtɚ
bɹˈaʊnoʊsnˌeɪtɚ
01

Hành động nịnh bợ, tâng bốc một cách xu nịnh để được ưu ái hoặc lấy lòng ai đó (thường là cấp trên).

Seek favor by a servile manner.

阿谀奉承

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ