Anh - Việt
brusque
Adjective
brusque (Adjective)
/bɹəsk/
/bɹˈʌsk/
AI
Ví dụ
Phản ứng cụt lời của cô ấy làm cho khách mời ở bữa tiệc bất ngờ.Her brusque response shocked the guests at the party.
Người phục vụ cụt lời khiến khách hàng cảm thấy không được chào đón trong nhà hàng.The brusque waiter made customers feel unwelcome in the restaurant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của brusque (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
brusque cộc cằn | brusquer brusquer | brusquest brusquest |
brusque cộc cằn | more brusque cộc cằn hơn | most brusque thô lỗ nhất |