Anh - Việt

Bản dịch của từ Offhand trong tiếng Việt

offhand

AdjectiveAdverb

offhand (Adjective)

/ˈɔfhˈænd/
/ˈɑfhˈænd/
AI

Nghĩa 01

Thái độ hoặc cách cư xử tỏ ra hờ hững, lạnh lùng hoặc vô lễ; nói năng cộc lốc, không lịch sự và không quan tâm đến cảm xúc người khác.

Ungraciously or offensively nonchalant or cool in manner.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một phản ứng không lịch sự với câu hỏi của phỏng vấn.She gave an offhand response to the interviewer's question.
Anh ấy không hờ hững khi thảo luận về các chủ đề nghiêm túc.He is not offhand when discussing serious topics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của offhand (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

offhand

offhand

more offhand

thêm tùy ý

most offhand

gần như ngay

offhand (Adverb)

AI

Nghĩa 01

Không suy nghĩ trước; nói hoặc làm ngay lập tức mà không cân nhắc kỹ.

Without previous thought or consideration.

Ví dụ
Cô ấy trả lời không suy nghĩ.She answered offhand without thinking.
Anh ta thường nói không suy nghĩ trong phỏng vấn.He usually speaks offhand during interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh