Bản dịch của từ Bucko trong tiếng Việt

Bucko

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bucko(Noun)

bˈʌkoʊ
bˈʌkoʊ
01

Từ dùng để gọi một người đàn ông trẻ, chàng trai — thường được dùng khi xưng hô trực tiếp, mang giọng điệu thân mật hoặc hơi trêu chọc.

A young man (often as a form of address)

年轻人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh