Bản dịch của từ Buddied trong tiếng Việt
Buddied

Buddied (Verb)
Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bạn thân.
Simple past and past participle of buddy.
I buddied with Sarah during the IELTS preparation course last year.
Tôi đã kết bạn với Sarah trong khóa học chuẩn bị IELTS năm ngoái.
They did not buddy with anyone during the IELTS speaking test.
Họ đã không kết bạn với ai trong bài thi nói IELTS.
Did you buddy with John for the IELTS writing practice?
Bạn đã kết bạn với John để luyện viết IELTS chưa?
Dạng động từ của Buddied (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Buddy |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Buddied |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Buddied |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Buddies |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Buddying |
"Buddied" là dạng quá khứ của động từ "buddy", có nghĩa là kết bạn hoặc tạo mối quan hệ thân thiết với ai đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, phản ánh thái độ thân thiện giữa các cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "buddy" phổ biến hơn và thường mang nghĩa bạn bè, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng hơn và thường được thay thế bằng "mate". Về mặt phát âm, "buddy" trong tiếng Anh Mỹ có âm /ˈbʌdi/, trong khi trong tiếng Anh Anh nghe nhẹ nhàng và có thể nhấn tới âm "a".
Từ "buddied" có nguồn gốc từ danh từ "buddy", xuất phát từ tiếng Anh phương ngữ có liên quan đến từ "brother". Từ này ban đầu được sử dụng vào cuối thế kỷ 19 để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa những người bạn. Nghĩa của từ đã mở rộng để diễn tả hành động kết bạn hoặc kết nối với ai đó. Sự phát triển này phản ánh bản chất thân hữu và sự đồng cảm trong các mối quan hệ xã hội hiện đại.
Từ "buddied" thường không được sử dụng phổ biến trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong các tình huống thân thiết giữa bạn bè, khi mô tả việc trở thành bạn bè hoặc kết nối với ai đó. Điều này có thể liên quan đến các hoạt động vui chơi, giao lưu xã hội hoặc trong các ngữ cảnh thân mật giữa những người có quan hệ gần gũi. Sự sử dụng từ này chủ yếu mang tính chất không trang trọng và thân mật.