Bản dịch của từ Buddy trong tiếng Việt

Buddy

NounAdjectiveIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buddy (Noun)

bˈʌdi
bˈʌdi
01

Một người bạn đồng hành hoặc cộng sự trong một nhiệm vụ, hoạt động hoặc công việc; người cùng làm việc, cùng tham gia một việc nào đó.

A partner in a task or activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ gọi thân mật, không trang trọng để chỉ một người bạn nam (thường là bạn thân hoặc bạn thân thiết).

An informal term for a male friend

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người bạn thân, bạn đồng hành thân thiết — người bạn rất gần gũi, tin cậy và thường xuyên chơi hoặc chia sẻ với bạn.

A close friend or companion

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Buddy (Adjective)

bˈʌdi
bˈʌdi
01

Dùng trong diễn ngôn thân mật để chỉ mối quan hệ thân thiết, bạn bè hoặc như cách xưng hô thân mật giữa những người thân quen.

Used informally to indicate a friendly relationship

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả tính cách thân thiện, dễ gần như một người bạn; hay tỏ ra thân mật, đồng hành.

Friendly or companionable

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Buddy (Idiom)

01

‘Buddy up’ nghĩa là trở nên thân thiết với ai đó, làm bạn thân hoặc kết bạn, bắt đầu thiết lập mối quan hệ gần gũi, thân mật hơn với người khác.

Buddy up To become friendly or to form a close relationship

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh