ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Buddy
Bạn đồng hành trong một hoạt động
A friend or companion in an activity
活动中的伙伴或伴侣
Người giúp đỡ người khác trong những hoàn cảnh cụ thể như công việc hoặc học tập.
A person who helps others in a specific setting such as at work or during studies.
在工作或学习等特定场合中,帮助他人的人
Một người bạn thân thiết
A close friend
一个亲密的朋友