Bản dịch của từ Buffet car trong tiếng Việt

Buffet car

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buffet car(Idiom)

01

Một toa tàu hỏa cung cấp đồ ăn thức uống cho hành khách, thường có các lựa chọn tự phục vụ.

This is a train carriage dedicated to serving food and drinks to passengers, often offering self-service options.

这是一列为乘客提供餐饮的列车车厢,通常设有自助选择。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh