Bản dịch của từ Buffly trong tiếng Việt

Buffly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buffly(Adverb)

bˈʌfli
bˈʌfli
01

Từ lóng dùng như trạng từ, nghĩa là làm việc gì đó theo cách hấp dẫn, cơ bắp hoặc trông khỏe mạnh, lực lưỡng.

Slang in a buff manner attractively or muscularly.

以肌肉吸引人的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh