Anh - Việt

Bản dịch của từ Bullfighter trong tiếng Việt

bullfighter

Noun

bullfighter (Noun)

/bˈʊlfaɪtɚ/
/bˈʊlfaɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người đấu với bò tót trong một đấu trường như một môn thể thao hoặc nghề nghiệp (thường thấy ở Tây Ban Nha và một số nơi khác).

a person who fights bulls in a bullring as a sport or occupation.

Ví dụ
Người đấu bò Juan đã chiến đấu dũng cảm tại đấu trường Madrid mùa hè vừa qua.The bullfighter Juan fought bravely in the Madrid bullring last summer.
Nhiều người đấu bò không tham gia môn thể thao này nữa do biểu tình.Many bullfighters do not participate in this sport anymore due to protests.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh